Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

欸

ǎi
Nghĩa tiếng Việt(văn vẻ) quở trách lớn tiếng; (văn vẻ) thở dài
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

欸

āi
Nghĩa tiếng Việt(biểu thị đáp lại); (thở dài buồn bã); cũng đọc là [ei4]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

欸

èi
Nghĩa tiếng Việtừ (dùng để biểu thị sự đồng ý)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

欸

éi
Nghĩa tiếng Việtê; huh (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

欸

ěi
Nghĩa tiếng Việthừm (dùng để biểu thị sự không tán thành)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

欸

ēi
Nghĩa tiếng Việtnày (dùng để gây chú ý)
  • 1 chữ
  • 11 nét