Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欿然

kǎnrán
Nghĩa tiếng Việtkhông hài lòng; bất mãn; thiếu hạnh phúc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không hài lòng
  2. 2 bất mãn
  3. 3 thiếu hạnh phúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập