Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歇息

xiēxi
Nghĩa tiếng Việtnghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ ngơi
  2. 2 lưu lại qua đêm
  3. 3 đi ngủ
  4. 4 ngủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập