Từ ghép
歇息
Nghĩa
- 1 nghỉ ngơi
- 2 lưu lại qua đêm
- 3 đi ngủ
- 4 ngủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.