Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歇顶

Phồn thể: [歇頂]
xiēdǐng
Nghĩa tiếng Việtbị hói; bị mỏng tóc trên đỉnh đầu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị hói
  2. 2 bị mỏng tóc trên đỉnh đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập