Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

歉意

qiànyì
Nghĩa tiếng Việtlời xin lỗi; sự hối tiếc
Âm Hán Việtkhiểm ý
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa