Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歉收

qiànshōu
Nghĩa tiếng Việtmất mùa; mùa màng kém
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất mùa
  2. 2 mùa màng kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập