Từ ghép
正朔
Nghĩa tiếng Việtngày mồng một tháng giêng âm lịch; (cũ) lịch do hoàng đế đầu tiên của triều đại ban hành
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngày mồng một tháng giêng âm lịch
- 2 (cũ) lịch do hoàng đế đầu tiên của triều đại ban hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.