Houzii
← Từ điển
Từ ghép

武侯

Wǔhóu
Nghĩa tiếng Việtquận Vũ Hầu của thành phố Thành Đô 成都市 (Chéngdūshì), Tứ Xuyên
  • 2 chữ
  • 17 nét