Houzii
← Từ điển
Từ ghép

武勇

wǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkỹ năng quân sự; dũng cảm; dũng mãnh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ năng quân sự
  2. 2 dũng cảm
  3. 3 dũng mãnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập