Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歧异

Phồn thể: [歧異]
qíyì
Nghĩa tiếng Việtkhác biệt; chênh lệch
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khác biệt
  2. 2 chênh lệch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập