Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歧见

Phồn thể: [歧見]
qíjiàn
Nghĩa tiếng Việtbất đồng; diễn giải khác nhau
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bất đồng
  2. 2 diễn giải khác nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập