Từ ghép
歧路灯
Phồn thể: [歧路燈]Nghĩa tiếng Việt"Đèn Đường Nhỏ", tiểu thuyết của nhà văn thời Thanh Lý Lục Viên 李绿园 (LǐLǜyuán); cũng viết 岐路灯 (QílùDēng)
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 "Đèn Đường Nhỏ", tiểu thuyết của nhà văn thời Thanh Lý Lục Viên 李绿园 (LǐLǜyuán)
- 2 cũng viết 岐路灯 (QílùDēng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.