Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殉难

Phồn thể: [殉難]
xùnnàn
Nghĩa tiếng Việthy sinh vì chính nghĩa; nạn nhân của thảm hoạ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hy sinh vì chính nghĩa
  2. 2 nạn nhân của thảm hoạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập