Từ ghép
殉难
Phồn thể: [殉難]Nghĩa
- 1 hy sinh vì chính nghĩa
- 2 nạn nhân của thảm hoạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.