Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残卷

Phồn thể: [殘卷]
cánjuàn
Nghĩa tiếng Việtphần còn lại của tác phẩm kinh điển; chương còn lại (khi đọc sách)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phần còn lại của tác phẩm kinh điển
  2. 2 chương còn lại (khi đọc sách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập