Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残膜

Phồn thể: [殘膜]
cánmó
Nghĩa tiếng Việtrác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập