Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残虐

Phồn thể: [殘虐]
cánnüè
Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; đối xử tàn nhẫn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn nhẫn
  2. 2 đối xử tàn nhẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập