Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

殓

Phồn thể: [殮]
liàn
Nghĩa tiếng Việtkhâm liệm chuẩn bị thi thể để vào quan tài
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 khâm liệm chuẩn bị thi thể để vào quan tài

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập