Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殖利

zhílì
Nghĩa tiếng Việttạo ra lợi nhuận; lợi nhuận; lợi tức
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạo ra lợi nhuận
  2. 2 lợi nhuận
  3. 3 lợi tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập