Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殚力

Phồn thể: [殫力]
dānlì
Nghĩa tiếng Việtcố gắng; nỗ lực
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cố gắng
  2. 2 nỗ lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập