Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殚精极虑

Phồn thể: [殫精極慮]
dānjīngjílǜ
Nghĩa tiếng Việtvắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
  2. 2 vắt óc
  3. 3 nghĩ mọi cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập