Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殡葬

Phồn thể: [殯葬]
bìnzàng
Nghĩa tiếng Việttang lễ và an táng
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 tang lễ và an táng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập