葬Chữ Hán
Nghĩabiến thể cũ của 葬 (zàng); chôn cất (người chết); mai táng
Âm Hán Việttáng
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zàngÂm Hán Việt: tángbiến thể cũ của 葬 (zàng)
- zàngchôn cất (người chết); mai táng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 死 + 廾
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.