Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
葬
Phồn thể: [塟]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 葬 (zàng)
Âm Hán Việttáng
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 葬 (zàng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 埋葬[mai táng]Cấp: HSK 7–9chôn cất
- 葬礼[葬禮][táng lễ]Cấp: HSK 7–9chôn cất; đám tang
- 安葬chôn cất (người chết)
- 殡葬[殯葬]tang lễ và an táng
- 国葬[國葬]quốc tang
- 合葬chôn cất vợ chồng cùng nhau; an táng chung
- 火葬hỏa táng
- 落葬chôn cất người chết
- 墓葬(khảo cổ học) mộ; mồ mả
- 陪葬được chôn cùng hoặc gần người đã mất (vợ; chồng quá cố, hoặc đồ tuỳ táng)
- 丧葬[喪葬]đám tang; chôn cất
- 树葬[樹葬]chôn tro cốt dưới gốc cây
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường