Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陪葬

péizàng
Nghĩa tiếng Việtđược chôn cùng hoặc gần người đã mất (vợ; chồng quá cố, hoặc đồ tuỳ táng)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được chôn cùng hoặc gần người đã mất (vợ
  2. 2 chồng quá cố, hoặc đồ tuỳ táng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập