Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合葬

hézàng
Nghĩa tiếng Việtchôn cất vợ chồng cùng nhau; an táng chung
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chôn cất vợ chồng cùng nhau
  2. 2 an táng chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập