Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殿卫

Phồn thể: [殿衛]
diànwèi
Nghĩa tiếng Việthậu vệ (thể thao)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hậu vệ (thể thao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập