Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殿宇

diànyǔ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sảnh đường (của cung điện hoặc đền chùa)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) sảnh đường (của cung điện hoặc đền chùa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập