Houzii
← Từ điển
Từ ghép
měirén

每人

Nghĩa tiếng Việtmỗi người; mọi người; tính theo người
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỗi người
  2. 2 mọi người
  3. 3 tính theo người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập