Houzii
← Từ điển
Từ ghép

每常

měicháng
Nghĩa tiếng Việtthường xuyên (trong quá khứ); đều đặn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thường xuyên (trong quá khứ)
  2. 2 đều đặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập