Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毒蛇

dúshé
Nghĩa tiếng Việtrắn độc
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 rắn độc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập