Houzii
← Từ điển
Từ ghép
bǐhua

比划

Phồn thể: [比劃]
Nghĩa tiếng Việtra hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ra hiệu
  2. 2 khoa tay múa chân
  3. 3 luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy
  4. 4 đánh lộn
  5. 5 đánh nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập