Từ ghép
比捕
Nghĩa tiếng Việt(cũ) đặt thời hạn để bắt tội phạm; phiên âm Đài Loan [bi4 bu3]
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cũ) đặt thời hạn để bắt tội phạm
- 2 phiên âm Đài Loan [bi4 bu3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.