Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比肩

bǐjiān
Nghĩa tiếng Việtsát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sát vai (kề vai)
  2. 2 (bóng) sánh kịp; sánh ngang
  3. 3 âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập