Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毕命

Phồn thể: [畢命]
bìmìng
Nghĩa tiếng Việtchết (do tai nạn, v.v.); bị đoản mệnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết (do tai nạn, v.v.)
  2. 2 bị đoản mệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập