Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毕节市

Phồn thể: [畢節市]
Bìjiéshì
Nghĩa tiếng Việtthành phố Tất Tiết, thủ phủ địa khu Tất Tiết, Quý Châu
  • 3 chữ
  • 16 nét