Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毛哔叽

Phồn thể: [毛嗶嘰]
máobìjī
Nghĩa tiếng Việtvải xéc
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vải xéc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập