Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毛姆

Máomǔ
Nghĩa tiếng ViệtMaugham (họ); W. Somerset Maugham (1874-1965), nhà văn người Anh
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Maugham (họ)
  2. 2 W. Somerset Maugham (1874-1965), nhà văn người Anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập