Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毛锥

Phồn thể: [毛錐]
máozhuī
Nghĩa tiếng Việtbút lông (cũ); Castanopsis fordii, một loài cây thường xanh phổ biến ở miền nam Trung Quốc có quả giống đầu bút lông
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bút lông (cũ)
  2. 2 Castanopsis fordii, một loài cây thường xanh phổ biến ở miền nam Trung Quốc có quả giống đầu bút lông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập