Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气咻咻

Phồn thể: [氣咻咻]
qìxiūxiū
Nghĩa tiếng Việtthở hổn hển; thở dốc
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở hổn hển
  2. 2 thở dốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập