Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气哼哼

Phồn thể: [氣哼哼]
qìhēnghēng
Nghĩa tiếng Việttức giận; phẫn nộ; giận điên người
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tức giận
  2. 2 phẫn nộ
  3. 3 giận điên người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập