Từ ghép
气哼哼
Phồn thể: [氣哼哼]Nghĩa
- 1 tức giận
- 2 phẫn nộ
- 3 giận điên người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.