Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气喘吁吁

Phồn thể: [氣喘吁吁]
qìchuǎnxūxū
Nghĩa tiếng Việtthở hổn hển; thở dốc
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa