Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气喘喘

Phồn thể: [氣喘喘]
qìchuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhó thở
  • 3 chữ
  • 28 nét