Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气泵

Phồn thể: [氣泵]
qìbèng
Nghĩa tiếng Việtbơm hơi
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bơm hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập