Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氟石

fúshí
Nghĩa tiếng Việtfluorit CaF2; quặng fluorspar; fluor
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 fluorit CaF2
  2. 2 quặng fluorspar
  3. 3 fluor

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập