Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

氤

yīn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 氤氲 (yīnyūn)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 氤氲 (yīnyūn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập