Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氮气

Phồn thể: [氮氣]
dànqì
Nghĩa tiếng Việtkhí nitơ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 khí nitơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập