Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氯化钙

Phồn thể: [氯化鈣]
lǜhuàgài
Nghĩa tiếng Việtcanxi clorua
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 canxi clorua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập