Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氯化锌

Phồn thể: [氯化鋅]
lǜhuàxīn
Nghĩa tiếng Việtkẽm clorua
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 kẽm clorua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập