Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氯酸钠

Phồn thể: [氯酸鈉]
lǜsuānnà
Nghĩa tiếng Việtnatri clorat NaClO3
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 natri clorat NaClO3

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập