Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氰基

qíngjī
Nghĩa tiếng Việtxyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xyanua
  2. 2 gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập